Hơn nửa thế kỷ sau khi Gabrielle Chanel qua đời, người ta vẫn nhắc đến bà như biểu tượng của tự do và sự giải phóng. Nhưng phía sau hình ảnh ấy là một đời sống khép kín, kỷ luật và được kiểm soát chặt chẽ của một người phụ nữ không thích dựa dẫm vào bất kì ai.
Người ta thường nhớ đến Chanel qua những mỹ từ lớn lao: tự do, giải phóng, cách mạng. Váy được cắt ngắn hơn, corset bị loại bỏ, phụ nữ được di chuyển dễ dàng hơn trong quần áo của Chanel. Nhưng đời sống riêng của người phụ nữ đứng đằng sau đế chế ấy - Gabrielle Chanel lại có cuộc sống đi theo một nhịp khác. Bà sống trong những không gian cố định, giữ thói quen nghiêm ngặt, và hiếm khi để thế giới bên ngoài xáo trộn đời sống cá nhân.

Thời trang Chanel, vì thế, không nên được đọc như tuyên ngôn xã hội hào nhoáng. Sự nữ cường ấy giống phản xạ sinh tồn được hình thành từ nhu cầu tự bảo vệ, tự chủ, và không lệ thuộc của một cá nhân đã sớm hiểu rằng thế giới bên ngoài đầy rẫy bất ổn. Chúng xuất phát từ cách Gabrielle Chanel chọn sống, chọn kiểm soát, và chọn tồn tại theo luật của riêng mình.
Đọc thêm: 8 dấu ấn “xoay chuyển” địa hạt thời trang nữ giới của Coco Chanel
Kiểm soát không gian để kiểm soát cuộc sống
Gabrielle Chanel chưa từng bước vào đời sống gia đình theo cách người ta vẫn hình dung. Bà không lập gia đình, không có con, cũng không xây dựng tổ ấm. Tuổi thơ ở trại trẻ mồ côi Aubazine không để lại nhiều ký ức êm đềm, nhưng để lại cho bà thói quen sống rõ ràng: ngày bắt đầu và kết thúc theo tiếng chuông nhà nguyện, đồ đạc ít ỏi, màu sắc hạn chế, mọi sinh hoạt tuân theo nhịp đều đặn. Kỷ luật ấy đã theo bà suốt cuộc đời.
Khi rời Aubazine để bước vào Paris đầu thế kỷ XX – thành phố luôn chuyển động, liên tục đổi thay bởi chiến tranh, tình yêu và tham vọng, Chanel dần sắp xếp cuộc sống của mình quanh những không gian có thể giữ được sự ổn định. Bà không tìm kiếm sự gắn bó theo nghĩa tình cảm, mà tìm những nơi có thể lặp lại mỗi ngày mà không tạo ra xáo trộn.
Năm 1937, Gabrielle Chanel chuyển đến sống tại khách sạn Ritz Paris. Bà ở trong suite 302, nhìn ra quảng trường Place Vendôme, và ở đó cho đến khi qua đời vào năm 1971. Suốt ba mươi bốn năm, cùng một địa chỉ, cùng một tầng, cùng một nhịp sinh hoạt.
Trong Thế chiến II, khi Paris bị chiếm đóng, Ritz trở thành nơi ở của nhiều sĩ quan cao cấp Đức. Chanel vẫn tiếp tục sống tại đây. Bà đóng cửa nhà mốt vào năm 1939, rút khỏi thời trang, và gần như biến mất khỏi đời sống công chúng. Những năm chiến tranh, Chanel sống khép kín, mỗi ngày trôi qua trong cùng không gian, cùng cách phục vụ, cùng nhịp sinh hoạt.
Sau chiến tranh, Chanel rời Pháp sang Thụy Sĩ một thời gian, rồi trở lại Paris vào đầu thập niên 1950. Khi bà quay lại thời trang năm 1954, cuộc sống riêng vẫn không thay đổi. Buổi sáng dùng bữa tại Ritz, đi bộ sang số 31 rue Cambon làm việc, chiều tối trở về Place Vendôme. Một vòng lặp quen thuộc, kéo dài qua nhiều năm.
Sống trong khách sạn giúp Chanel giữ đời sống ở trạng thái trung tính. Đó là nơi bà có thể xuất hiện hoặc rút lui tùy ý, không cần giải thích, không để lại dấu vết cá nhân quá rõ ràng. Một dạng tự do lặng lẽ – đặc biệt đối với một người phụ nữ luôn bị nhìn như một biểu tượng.
Tuy vậy, Chanel vẫn giữ một nơi khác, riêng hơn, cố định hơn, nơi bà cho phép những dấu vết cá nhân tồn tại – căn hộ nằm trên tầng hai của số 31 rue Cambon.
Đọc thêm: Coco Chanel và 5 bài học bất hủ về kinh doanh thời trang
31 rue Cambon - một điểm đến, không phải một mái nhà
Căn hộ của Gabrielle Chanel nằm ở tầng hai số 31 rue Cambon, kẹp giữa boutique đầu tiên của bà và các salon haute couture phía dưới. Về mặt công năng, đây không phải một nơi ở đúng nghĩa. Chanel không sinh hoạt thường xuyên tại đây, cũng không tổ chức những buổi tiếp khách xã giao. Căn hộ tồn tại như điểm trung gian giữa xưởng may và đời sống riêng, giữa chuyển động của thời trang và nhịp suy nghĩ cá nhân.

Muốn lên căn hộ, phải đi qua cầu thang ốp gương chạy dọc tòa nhà. Chanel thường đứng ở đó trong các buổi trình diễn haute couture. Từ những mảng gương phản chiếu chồng lớp, bà quan sát sàn diễn phía dưới: vải rơi thế nào khi người mẫu bước đi, tà áo có giữ được nhịp chuyển động hay bị gãy, tiết tấu buổi diễn có liền mạch hay không. Bà không ngồi hàng ghế đầu, cũng không xuất hiện giữa đám đông. Vị trí quan sát này trở thành thói quen làm việc, được các cộng sự nhắc lại như phần quen thuộc trong quy trình sáng tạo của Chanel.
Chanel sử dụng căn hộ này như nơi để giữ nhịp suy nghĩ. Bà đến đây một mình, làm việc trong im lặng, chỉnh sửa ý tưởng, để mọi thứ lắng xuống trước khi quay trở lại xưởng may. Trong khi Paris và ngành thời trang liên tục thay đổi, căn hộ vẫn giữ nguyên hình thái ban đầu. Sự ổn định ấy không ngẫu nhiên, mà là kết quả của việc bà luôn giữ mọi thứ trong tầm kiểm soát.
Nếu Ritz gắn với đời sống hàng ngày, với nhịp sinh hoạt đều đặn và sự tiện nghi cần thiết, thì Rue Cambon tập trung toàn bộ quyền điều phối sáng tạo. Đây là nơi Chanel cho phép dấu vết cá nhân tồn tại, trong giới hạn bà tự đặt ra.
Bên trong căn hộ, mọi bài trí giữ nguyên vị trí qua nhiều thập kỷ. Những tấm bình phong Coromandel, Chanel sưu tầm từ đầu thế kỷ XX, phủ kín các mảng tường, tạo thành một phông nền thị giác dày đặc. Tượng sư tử xuất hiện rải rác trong phòng, gợi nhắc cung Sư Tử của bà và được giữ bên mình từ rất sớm. Bảng màu xoay quanh be, đen, trắng, vàng nhạt. Đồ đạc không thay đổi theo mùa, cũng không chạy theo thẩm mỹ đương thời. Không gian được giữ ở trạng thái đã hoàn tất, như kiến trúc khép kín.
Tháng 6 năm 2013, Bộ Văn hóa Pháp xếp hạng căn hộ tại 31 rue Cambon cùng cầu thang ốp gương là di tích lịch sử. Giá trị của không gian này nằm ở mối liên hệ trực tiếp giữa kiến trúc, nội thất và thói quen sống của Gabrielle Chanel. Hiếm có trường hợp nào trong lịch sử thời trang mà một không gian cá nhân được bảo tồn như một tư liệu văn hóa.

Căn hộ tại 31 rue Cambon giống như một sơ đồ tinh thần được vẽ bằng không gian. Mọi lựa chọn đều được giữ nguyên, lặp lại, và khóa chặt theo thời gian. Chanel thu hẹp thế giới xung quanh để đời sống bên trong không bị xáo trộn. Từ cách sống ấy, một tư duy thẩm mỹ dần hình thành: giản lược, kỷ luật, và luôn đặt quyền kiểm soát lên hàng đầu.
Đọc thêm: “Inside Chanel”: Gabrielle Chanel giữa lòng điện ảnh
Di sản sống lâu nhờ… sự kiểm soát
Với Gabrielle Chanel, tự do chưa bao giờ là chuyện buông mình theo cảm xúc. Bà nhìn tự do như trạng thái cần được giữ vững, chứ không phải mọi khoảnh khắc bốc đồng. Thay vì tìm cách thoát ra khỏi trật tự, Chanel dành cả đời để dựng nên trật tự riêng, nơi bà không bị kéo đi bởi hoàn cảnh, dư luận hay cảm xúc nhất thời.

Chanel lớn lên trong một tuổi thơ thiếu an toàn, nơi mọi thứ có thể biến mất bất cứ lúc nào: gia đình, chỗ dựa, lòng thương hại của người khác. Trải nghiệm đó dạy bà rằng tự do không thể chỉ là cảm giác. Nó phải là điều gì đó tồn tại được qua thời gian, ngay cả khi thế giới xung quanh thay đổi.

Từ đó, Chanel luôn đặt ra những câu hỏi cụ thể. Điều gì khiến con người đánh mất quyền tự quyết? Điều gì buộc họ phải phụ thuộc? Bà nhận ra các ràng buộc nằm trong tiền bạc, trong cảm xúc, trong những vai trò xã hội được mặc định sẵn, và trong ánh nhìn của người khác. Mỗi lớp ràng buộc ấy đều âm thầm giới hạn khả năng tự chủ.
Những lựa chọn trong thiết kế của Chanel bắt đầu từ cách nghĩ này. Jersey đi vào thời trang cao cấp vì nó đi theo nhịp thở và chuyển động của cơ thể. Tweed được giữ lại vì nó cho phép vai áo rơi tự nhiên, thân người xoay chuyển dễ dàng. Trang phục không nên giữ người mặc đứng yên; nó theo họ trong chuyển động thường ngày.
Tôn chỉ thiết kế của Chanel là tối thiểu những điểm khiến con người phải nhờ cậy. Khi bỏ corset, người phụ nữ không còn cần một cấu trúc bên ngoài để định hình cơ thể. Khi cắt giảm chi tiết phức tạp, họ không cần người khác hỗ trợ để mặc, chỉnh hay giữ dáng. Mỗi chi tiết được lược bỏ đồng nghĩa với việc người mặc giành lại một phần quyền kiểm soát.
Bảng màu cũng tuân theo cùng logic. Đen, trắng, be được Chanel đặt vào trung tâm vì chúng ổn định và ít gây xao động. Trong một Paris hậu chiến đầy biến động, những màu sắc ấy giúp trang phục rút khỏi vai trò biểu đạt cảm xúc. Người mặc không cần “nói” quá nhiều qua quần áo, mà có thể tập trung vào sự hiện diện của chính mình trong không gian đô thị. Và vô tình, ba sắc trung tính ấy hiên ngang đi vào thế giới couture của Chanel như những gam màu bất định của thời đại.

Tự do, theo cách Chanel nhìn, nằm ở khả năng cắt bớt những mối lệ thuộc đó. Bà chọn kỷ luật cá nhân để giữ đầu óc tỉnh táo. Chọn nhịp sống đều đặn để không bị cuốn theo biến động bên ngoài. Chọn khoảng cách vừa phải trong các mối quan hệ để giữ quyền chủ động.
Cách bà tổ chức đời sống riêng phản ánh rõ tư duy ấy. Chanel không đi theo mô hình gia đình truyền thống, không để những vai trò xã hội quen thuộc định hình cuộc đời mình. Bà hiểu rằng mỗi vai trò luôn đi kèm một tập hợp kỳ vọng, và kỳ vọng, dù nhẹ nhàng đến đâu, cũng là một dạng kiểm soát. Giữ quyền lựa chọn cho bản thân là cách bà giữ tự do.
Giữa một Paris say mê những khẩu hiệu về giải phóng và phá vỡ, Chanel không mặn mà với đối đầu ồn ào. Đối với bà, phá vỡ mà không có trật tự chỉ tạo ra một dạng lệ thuộc khác – lệ thuộc vào sự hỗn loạn.
Vì thế, Chanel không thay đổi lập trường theo từng cơn sóng thẩm mỹ. Khi xu hướng đến rồi đi, bà giữ nguyên cấu trúc tư duy của mình. Trong một ngành công nghiệp bị chi phối bởi mùa vụ và thị hiếu, khả năng đứng vững đã ban cho CHANEL thứ quyền lực thầm lặng trong giới. Để qua bao mùa mốt, những thương hiệu cũ mới đổi thay, CHANEL vẫn luôn là cái tên mở đầu cho mọi câu chuyện về làng mốt.
Thời trang của Coco Chanel, sau cùng, không hứa hẹn sự giải phóng hào nhoáng như phần đông công chúng đang chiêm ngưỡng. Mặt trái của sự lộng lẫy, kiêu kỳ trong di sản của bà lại phản ánh một quan niệm sống tỉnh táo và có phần lạnh lùng: tự do đến từ việc biết chọn, biết giữ, và đủ kỷ luật để vững vàng trước mọi biến động.